擢髮抽腸

zhuó fà chō cháng trạc phát trừu tràng

Hán Việt: trạc phát trừu tràng · Pinyin: zhuó fà chō cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phát) + (trừu) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擢:拔。拔下头发,抽出肚肠。形容自引罪责,表示悔恨,以求宽恕。