擢发数罪 zhuó fǎ shǔ zuì · trạc phát sổ tội Hán Việt: trạc phát sổ tội · Pinyin: zhuó fǎ shǔ zuì Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 发 (phát) + 数 (sổ) + 罪 (tội)Pinyinzhuó fǎ shǔ zuìHán Việttrạc phát sổ tộiCấu tạo擢 + 发 + 数 + 罪 · trạc + phát + sổ + tội nghĩa thành phần: trạc + phát + sổ + tội