擢髮莫數

zhuó fà mò shǔ trạc phát mạc sổ

Hán Việt: trạc phát mạc sổ · Pinyin: zhuó fà mò shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phát) + (mạc) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擢:拔;莫:不能。拔下全部头发,也难以数清。形容罪行多得数不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 擢拔;莫不能。拔下全部头发,也难以数清。形容罪行多得数不清。