擢筋剝膚 zhuó jīn bō fū · trạc cân bác phu Hán Việt: trạc cân bác phu · Pinyin: zhuó jīn bō fū Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 筋 (cân) + 剝 (bác) + 膚 (phu)Pinyinzhuó jīn bō fūHán Việttrạc cân bác phuCấu tạo擢 + 筋 + 剝 + 膚 · trạc + cân + bác + phu nghĩa thành phần: trạc + cân + bác + phu