擢筋割骨 zhuó jīn gē gǔ · trạc cân cát cốt Hán Việt: trạc cân cát cốt · Pinyin: zhuó jīn gē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 擢 (trạc) + 筋 (cân) + 割 (cát) + 骨 (cốt)Pinyinzhuó jīn gē gǔHán Việttrạc cân cát cốtCấu tạo擢 + 筋 + 割 + 骨 · trạc + cân + cát + cốt nghĩa thành phần: trạc + cân + cát + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言擢筋剥肤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言擢筋剥肤。