擢发不胜

zhuó fǎ bù shēng trạc phát bất thắng

Hán Việt: trạc phát bất thắng · Pinyin: zhuó fǎ bù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phát) + (bất) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「擢髮難數」。見「擢髮難數」條。01.明.許自昌《水滸記》第一三齣:「大名遠播素欽承,輕干閫禁,擢髮罪不勝。」<a name="不可擢髮"> </a>