擢发数罪

zhuó fǎ shǔ zuì trạc phát sổ tội

Hán Việt: trạc phát sổ tội · Pinyin: zhuó fǎ shǔ zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phát) + (sổ) + (tội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「擢髮難數」。見「擢髮難數」條。01.《宋書.卷七四.臧質列傳》:「質生與釁俱,不可詳究,擢髮數罪,曾何足言。」<a name="擢髮莫數"> </a>