擢髮莫數

zhuó fà mò shǔ trạc phát mạc sổ

Hán Việt: trạc phát mạc sổ · Pinyin: zhuó fà mò shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (phát) + (mạc) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「擢髮難數」。見「擢髮難數」條。01.宋.蘇軾〈到惠州謝表〉:「方尚口乃窮之時,蓋擢髮莫數其罪。」02.清.李漁《十二樓.合影樓.第三回》:「小弟自議親以來,負罪多端,擢髮莫數。」<a name="擢髮不勝"> </a>