擦傷腐蝕 sát thương hủ thực Hán Việt: sát thương hủ thực Tổng quan sự gặm nhấm Cấu tạo: 擦 (sát) + 傷 (thương) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Hán Việtsát thương hủ thựcCấu tạo擦 + 傷 + 腐 + 蝕 · sát + thương + hủ + thực nghĩa thành phần: sát + thương + hủ + thực Nghĩa ViệtCihui sự gặm nhấm