擦勻面霜 sát quân diện sương Hán Việt: sát quân diện sương Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 勻 (quân) + 面 (diện) + 霜 (sương)Hán Việtsát quân diện sươngCấu tạo擦 + 勻 + 面 + 霜 · sát + quân + diện + sương nghĩa thành phần: sát + quân + diện + sương Nghĩa EngCihui smooth on