擦拳磨掌 cā quán mó zhǎng · sát quyền ma chưởng Hán Việt: sát quyền ma chưởng · Pinyin: cā quán mó zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 拳 (quyền) + 磨 (ma) + 掌 (chưởng)Pinyincā quán mó zhǎngHán Việtsát quyền ma chưởngCấu tạo擦 + 拳 + 磨 + 掌 · sát + quyền + ma + chưởng nghĩa thành phần: sát + quyền + ma + chưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容准备动武,准备动手干或焦灼不安的样子。