擦痕巖面 sát ngân nham diện Hán Việt: sát ngân nham diện Tổng quan Cấu tạo: 擦 (sát) + 痕 (ngân) + 巖 (nham) + 面 (diện)Hán Việtsát ngân nham diệnCấu tạo擦 + 痕 + 巖 + 面 · sát + ngân + nham + diện nghĩa thành phần: sát + ngân + nham + diện Nghĩa EngCihui slickolite