擦身而過

cā shēn ér guò sát thân nhi quá

Hán Việt: sát thân nhi quá · Pinyin: cā shēn ér guò

Tổng quan

lướt qua

Cấu tạo: (sát) + (thân) + (nhi) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt qua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 互相錯身,往相反方向離開。如:「他們兩人匆匆擦身而過,誰也沒認出對方。」

Eng

  • CC-CEDICT to brush past
  • Cihui to brush past