擦銅油兒

sát đồng du nhi

Hán Việt: sát đồng du nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (đồng) + (du) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擦銅油兒 ātóngyóur n. polishing oil