擬假種皮 nghĩ giả chủng bì Hán Việt: nghĩ giả chủng bì Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 假 (giả) + 種 (chủng) + 皮 (bì)Hán Việtnghĩ giả chủng bìCấu tạo擬 + 假 + 種 + 皮 · nghĩ + giả + chủng + bì nghĩa thành phần: nghĩ + giả + chủng + bì Nghĩa EngCihui arillode