擬南芥菜 nghĩ nam giới thái Hán Việt: nghĩ nam giới thái Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 南 (nam) + 芥 (giới) + 菜 (thái)Hán Việtnghĩ nam giới tháiCấu tạo擬 + 南 + 芥 + 菜 · nghĩ + nam + giới + thái nghĩa thành phần: nghĩ + nam + giới + thái Nghĩa EngCihui mouseearcress