擬基因型 nghĩ cơ nhân hình Hán Việt: nghĩ cơ nhân hình Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 型 (hình)Hán Việtnghĩ cơ nhân hìnhCấu tạo擬 + 基 + 因 + 型 · nghĩ + cơ + nhân + hình nghĩa thành phần: nghĩ + cơ + nhân + hình Nghĩa EngCihui genocopy