擬本原的 nghĩ bổn nguyên đích Hán Việt: nghĩ bổn nguyên đích Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 本 (bổn) + 原 (nguyên) + 的 (đích)Hán Việtnghĩ bổn nguyên đíchCấu tạo擬 + 本 + 原 + 的 · nghĩ + bổn + nguyên + đích nghĩa thành phần: nghĩ + bổn + nguyên + đích Nghĩa EngCihui quasiprimitive