擬某氏法 nghĩ mỗ thị pháp Hán Việt: nghĩ mỗ thị pháp Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 某 (mỗ) + 氏 (thị) + 法 (pháp)Hán Việtnghĩ mỗ thị phápCấu tạo擬 + 某 + 氏 + 法 · nghĩ + mỗ + thị + pháp nghĩa thành phần: nghĩ + mỗ + thị + pháp Nghĩa EngCihui 擬某氏法 ǐmǒushìfǎ f.e. <art> copied in the style of (a person)