擬生動物 nghĩ sanh động vật Hán Việt: nghĩ sanh động vật Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việtnghĩ sanh động vậtCấu tạo擬 + 生 + 動 + 物 · nghĩ + sanh + động + vật nghĩa thành phần: nghĩ + sanh + động + vật Nghĩa EngCihui Parazoa