擬行路難 nǐ xíng lù nán · nghĩ hành lộ nan Hán Việt: nghĩ hành lộ nan · Pinyin: nǐ xíng lù nán Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 行 (hành) + 路 (lộ) + 難 (nan)Pinyinnǐ xíng lù nánHán Việtnghĩ hành lộ nanCấu tạo擬 + 行 + 路 + 難 · nghĩ + hành + lộ + nan nghĩa thành phần: nghĩ + hành + lộ + nan