擬規畫圓

nǐ guī huà yuán nghĩ quy họa viên

Hán Việt: nghĩ quy họa viên · Pinyin: nǐ guī huà yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (quy) + (họa) + (viên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按規而畫圓。比喻固守成法,不知變通。如:「在處理特別事務時,他只會擬規畫圓,常無法搶得先機,創下更好的成績。」

Eng

  • Cihui 擬規畫圓 ǐguīhuàyuán f.e. stick slavishly to convention