擯斥異己

bìn chì yì jǐ bấn xích dị kỉ

Hán Việt: bấn xích dị kỉ · Pinyin: bìn chì yì jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bấn) + (xích) + (dị) + (kỉ)