擯棄不用 bấn khí bất dụng Hán Việt: bấn khí bất dụng Tổng quan Cấu tạo: 擯 (bấn) + 棄 (khí) + 不 (bất) + 用 (dụng)Hán Việtbấn khí bất dụngCấu tạo擯 + 棄 + 不 + 用 · bấn + khí + bất + dụng nghĩa thành phần: bấn + khí + bất + dụng Nghĩa EngCihui 擯棄不用 ìnqìbùyòng f.e. dismiss sb./sth.