擯諸門外 bìn zhū mén wài · bấn chư môn ngoại Hán Việt: bấn chư môn ngoại · Pinyin: bìn zhū mén wài Tổng quan Cấu tạo: 擯 (bấn) + 諸 (chư) + 門 (môn) + 外 (ngoại)Pinyinbìn zhū mén wàiHán Việtbấn chư môn ngoạiCấu tạo擯 + 諸 + 門 + 外 · bấn + chư + môn + ngoại nghĩa thành phần: bấn + chư + môn + ngoại Nghĩa EngCihui 擯諸門外 ìnzhūménwài f.e. shut/lock sb. out