擰巴
ninh ba
Hán Việt: ninh ba · Pinyin: nǐng ba
Tổng quan
衣服等不平正:把袖子上歪了,~着; 别扭; 不顺:他这人不合群,做事特别~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cứng đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服等不平正:把袖子上歪了,~着; 别扭; 不顺:他这人不合群,做事特别~。
Eng
- Cihui (dialect) awkward; uncomfortable/(dialect) obstinate; contrary; argumentative