擰成一股

níng chéng yī gǔ ninh thành nhất cổ

Hán Việt: ninh thành nhất cổ · Pinyin: níng chéng yī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (thành) + (nhất) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將繩線搓成一條。形容人彼此互相配合。《醒世姻緣傳》第五五回:「只為尤廚子合他擰成一股,看他撒潑,不管他,也就差了一點沒劈殺了哩!」