擱在球座

các tại cầu tọa

Hán Việt: các tại cầu tọa

Tổng quan

chữ T, vật hình T, (thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn), (thể dục,thể thao) đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn), (thể dục,thể thao) phát bóng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bắt đầu

Cấu tạo: (các) + (tại) + (cầu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ T, vật hình T, (thể dục,thể thao) điểm phát bóng (chơi gôn), (thể dục,thể thao) đặt ở điểm phát bóng (chơi gôn), (thể dục,thể thao) phát bóng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bắt đầu