擱在臺上

các tại thai thượng

Hán Việt: các tại thai thượng

Tổng quan

bệ, đôn, đặt lên bệ, đặt lên đôn

Cấu tạo: (các) + (tại) + (thai) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệ, đôn, đặt lên bệ, đặt lên đôn