擱柵空當 các sách không đương Hán Việt: các sách không đương Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 柵 (sách) + 空 (không) + 當 (đương)Hán Việtcác sách không đươngCấu tạo擱 + 柵 + 空 + 當 · các + sách + không + đương nghĩa thành phần: các + sách + không + đương Nghĩa EngCihui interjoist