擱物架飾條 gē wù jià shì tiáo · các vật giá sức điều Hán Việt: các vật giá sức điều · Pinyin: gē wù jià shì tiáo Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 物 (vật) + 架 (giá) + 飾 (sức) + 條 (điều)Pinyingē wù jià shì tiáoHán Việtcác vật giá sức điềuCấu tạo擱 + 物 + 架 + 飾 + 條 · các + vật + giá + sức + điều nghĩa thành phần: các + vật + giá + sức + điều