擲巾爲橋 zhì jīn wèi qiáo · trịch cân vi kiều Hán Việt: trịch cân vi kiều · Pinyin: zhì jīn wèi qiáo Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 巾 (cân) + 爲 (vi) + 橋 (kiều)Pinyinzhì jīn wèi qiáoHán Việttrịch cân vi kiềuCấu tạo擲 + 巾 + 爲 + 橋 · trịch + cân + vi + kiều nghĩa thành phần: trịch + cân + vi + kiều