擲心賣眼 zhì xīn mài yǎn · trịch tâm mại nhãn Hán Việt: trịch tâm mại nhãn · Pinyin: zhì xīn mài yǎn Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 心 (tâm) + 賣 (mại) + 眼 (nhãn)Pinyinzhì xīn mài yǎnHán Việttrịch tâm mại nhãnCấu tạo擲 + 心 + 賣 + 眼 · trịch + tâm + mại + nhãn nghĩa thành phần: trịch + tâm + mại + nhãn