擲杖成龍 zhì zhàng chéng lóng · trịch trượng thành long Hán Việt: trịch trượng thành long · Pinyin: zhì zhàng chéng lóng Tổng quan Cấu tạo: 擲 (trịch) + 杖 (trượng) + 成 (thành) + 龍 (long)Pinyinzhì zhàng chéng lóngHán Việttrịch trượng thành longCấu tạo擲 + 杖 + 成 + 龍 · trịch + trượng + thành + long nghĩa thành phần: trịch + trượng + thành + long