擴大就業 kuò dà jiù yè · khoách đại tựu nghiệp Hán Việt: khoách đại tựu nghiệp · Pinyin: kuò dà jiù yè Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)Pinyinkuò dà jiù yèHán Việtkhoách đại tựu nghiệpCấu tạo擴 + 大 + 就 + 業 · khoách + đại + tựu + nghiệp nghĩa thành phần: khoách + đại + tựu + nghiệp