擴大彈膛 khoách đại đạn thang Hán Việt: khoách đại đạn thang Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 彈 (đạn) + 膛 (thang)Hán Việtkhoách đại đạn thangCấu tạo擴 + 大 + 彈 + 膛 · khoách + đại + đạn + thang nghĩa thành phần: khoách + đại + đạn + thang Nghĩa EngCihui rechamber