擴大會議 khoách đại hội nghị Hán Việt: khoách đại hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtkhoách đại hội nghịCấu tạo擴 + 大 + 會 + 議 · khoách + đại + hội + nghị nghĩa thành phần: khoách + đại + hội + nghị Nghĩa EngCihui 擴大會議 uòdà huìyì n. enlarged meeting