擴大空距 kuò dà kōng jù · khoách đại không cự Hán Việt: khoách đại không cự · Pinyin: kuò dà kōng jù Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 大 (đại) + 空 (không) + 距 (cự)Pinyinkuò dà kōng jùHán Việtkhoách đại không cựCấu tạo擴 + 大 + 空 + 距 · khoách + đại + không + cự nghĩa thành phần: khoách + đại + không + cự