擴建工程

khoách kiến công trình

Hán Việt: khoách kiến công trình

Tổng quan

Cấu tạo: (khoách) + (kiến) + (công) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擴建工程 uòjiàn gōngchéng n. extension (project)