擴張戰果
khoách trương chiến quả
Hán Việt: khoách trương chiến quả
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍事上指利用成功的出擊,擴張既得的戰果,以摧毀敵人的反擊力及防禦能力,導致敵方決定性的失敗。
Eng
- Cihui 擴張戰果 uòzhāngzhànguǒ f.e. <mil.> exploitation of success