擴散光暈 kuò sàn guāng yùn·khoách tán quang vựng Hán Việt: khoách tán quang vựng · Pinyin: kuò sàn guāng yùn Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 光 (quang) + 暈 (vựng)Pinyinkuò sàn guāng yùnHán Việtkhoách tán quang vựngCấu tạo擴 + 散 + 光 + 暈 · khoách + tán + quang + vựng nghĩa thành phần: khoách + tán + quang + vựng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quầng khuếch tánĐứcHandedict Diffusionslichthof Từ liên quan Gần nghĩa擴散周知 · 扩散性的 · 擴散性 · 光暈形成 · 擴散作用 · 扩散出来 · 扩散喷管 · 扩散渗氮