光暈形成

guāng yùn xíng chéngquang vựng hình thành

Hán Việt: quang vựng hình thành · Pinyin: guāng yùn xíng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 暈 (vựng) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo quầng sáng

Đức

  • Handedict Lichthofbildung, Schleierbildung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道