擴散作用

kuò sàn zuò yòngkhoách tán tác dụng

Hán Việt: khoách tán tác dụng · Pinyin: kuò sàn zuò yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

物理學上指物質因不同位置上的濃度差,而引起自發的物質移動,以趨於均勻濃度的作用。

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự khuếch tán
  • Google Alex v6 tác dụng khuếch tán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上指物質因不同位置上的濃度差,而引起自發的物質移動,以趨於均勻濃度的作用。

Đức

  • Handedict Diffusion (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理論 · 擴散周知 · 扩散性的 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 擴散性 · 作用力矩