擴散噴管 khoách tán phún quản Hán Việt: khoách tán phún quản Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 噴 (phún) + 管 (quản)Hán Việtkhoách tán phún quảnCấu tạo擴 + 散 + 噴 + 管 · khoách + tán + phún + quản nghĩa thành phần: khoách + tán + phún + quản Nghĩa EngCihui effuser