擴散轉印 kuò sàn zhuǎn yìn · khoách tán chuyển ấn Hán Việt: khoách tán chuyển ấn · Pinyin: kuò sàn zhuǎn yìn Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 轉 (chuyển) + 印 (ấn)Pinyinkuò sàn zhuǎn yìnHán Việtkhoách tán chuyển ấnCấu tạo擴 + 散 + 轉 + 印 · khoách + tán + chuyển + ấn nghĩa thành phần: khoách + tán + chuyển + ấn