擺一擺姿勢 bãi nhất bãi tư thế Hán Việt: bãi nhất bãi tư thế Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 一 (nhất) + 擺 (bãi) + 姿 (tư) + 勢 (thế)Hán Việtbãi nhất bãi tư thếCấu tạo擺 + 一 + 擺 + 姿 + 勢 · bãi + nhất + bãi + tư + thế nghĩa thành phần: bãi + nhất + bãi + tư + thế