擺了一道

bǎi le yī dào bãi liễu nhất đạo

Hán Việt: bãi liễu nhất đạo · Pinyin: bǎi le yī dào

Tổng quan

chơi xỏ | lừa gạt

Cấu tạo: (bãi) + (liễu) + (nhất) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi xỏ | lừa gạt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捉弄。如:「他被人擺了一道。」

Eng

  • CC-CEDICT to play tricks on|to make a fool of
  • Cihui to play tricks on; to make a fool of