擺個架子 bãi cá giá tử Hán Việt: bãi cá giá tử Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 個 (cá) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtbãi cá giá tửCấu tạo擺 + 個 + 架 + 子 · bãi + cá + giá + tử nghĩa thành phần: bãi + cá + giá + tử Nghĩa EngCihui airs