擺八卦陣 bǎi bā guà zhèn · bãi bát quái trận Hán Việt: bãi bát quái trận · Pinyin: bǎi bā guà zhèn Tổng quan Cấu tạo: 擺 (bãi) + 八 (bát) + 卦 (quái) + 陣 (trận)Pinyinbǎi bā guà zhènHán Việtbãi bát quái trậnCấu tạo擺 + 八 + 卦 + 陣 · bãi + bát + quái + trận nghĩa thành phần: bãi + bát + quái + trận Nghĩa EngCihui 擺八卦陣 ǎi bāguàzhèn v.o. set a trap for the enemy