擺動帳戶 bãi động trướng hộ Hán Việt: bãi động trướng hộ Tổng quan tài khoản hoạt động Cấu tạo: 擺 (bãi) + 動 (động) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Hán Việtbãi động trướng hộCấu tạo擺 + 動 + 帳 + 戶 · bãi + động + trướng + hộ nghĩa thành phần: bãi + động + trướng + hộ Nghĩa ViệtCihui tài khoản hoạt động